EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

flowing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

flowing
* danh từ
- sự chảy
- tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

flowing
bóng ; bị thổi ; bởi ; chảy ; dòng chảy ; dòng ; hóa trở nên ; lan ; luân chuyển các ; lưu thông trên kênh ; lưu ; mạch ; nào chảy ; thổi ; tiểu vào bộ tản nhiệt ; truyền ; tràn ; tải ; đổ vào ;
flowing
bị thổi ; bởi ; choàng ; chảy ; dòng chảy ; dòng ; hóa trở nên ; lan ; luân chuyển các ; lưu thông trên kênh ; lưu ; mạch ; nào chảy ; thổi ; truyền ; tràn ; tải ; đổ vào ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

flowing flow
the motion characteristic of fluids (liquids or gases)
flowing aerodynamic; sleek; streamlined
designed or arranged to offer the least resistant to fluid flow

Other matches

Other phrases built from the same root.

flowing
* danh từ
- sự chảy
- tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)
* tính từ
- chảy mau, chảy xiết
angle of flow
- (Tech) góc giao thông, góc khí lưu
data flow
- (Tech) dòng dữ liệu
data flow diagram
- (Tech) sơ đồ dòng dữ liệu
electron flow
- (Tech) luồng điện tử
flow control
- (Tech) điều khiển thông lượng
flow diagram
- (Tech) lưu đồ, biểu đồ trình tự, lưu trình
cash flow
- (Econ) Luồng tiền, ngân lưu, dòng kim lưu.
+ Tổng thu nhập giữ lại và khoản khấu hao còn lại của một hãng.
cash flow statement
- (Econ) Bản báo cáo luồng tiền / ngân lưu.
circular flow of income
- (Econ) Luồng luân chuyển thu nhập.
+ Luồng tiền thu và chi giữa các hãng và hộ gia đình trong nước.
circular flow of payments
- (Econ) Dòng thanh toán luân chuyển.
discounted cash flow (dcf)
- (Econ) Dòng tiền đã chiết khấu; Luồng tiền chiết khấu
+ Một phương pháp đánh giá các dự án dựa trên ý tưởng CHIẾT KHẤU chi phí và lợi nhuận tương lai xuống giá trị hiện tại của chúng.
discounted cash flow yield
- (Econ) Lợi tức luồng tiền đã chiết khấu
+ Xem RATE OF RETURN.
flow of funds analysis
- (Econ) Phân tích luồng tiền quỹ
+ Sự phân tích trên các giác độ tổng hợp khác nhau, luồng tiền quỹ từ các khu vực thặng dư về tài chính tới các khu vực thâm hụt.
income, circular flow of
- (Econ) Luồng luân chuyển của thu nhập.
+ Xem Circular flow of Income.
specie flow mechanism
- (Econ) Cơ chế chảy vàng.
+ Theo quan điểm truyền thống về hoạt động của chế độ BẢN VỊ VÀNG, một cơ chế hiệu chỉnh trong đó thặng dư hay thâm hụt CÁN CÂN THANH TOÁN có xu hướng bị xoá bỏ bởi các dòng luân chuyển vàng.
flow variable
- (Econ) Biến số mang tính dòng chảy.
- xem cash flow
flow chart
* danh từ
- biểu đồ phát triển
* danh từ
- dòng xả; luồng xả
- (luyện kim) đậu hơi
* danh từ
- tốc độ dòng chảy; hệ số chảy rão
* tính từ
- bị chảy lỏng
* danh từ
- (kỹ thuật) dòng chảy tự do
* danh từ
- sự suy nhược cơ thể
* danh từ
- lưu lượng dòng chảy

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F