English to Vietnamese
Search Query: flown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flown
|
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) căng ra, phình ra, phồng ra =flown with insolence+ đầy láo xược * động tính từ quá khứ của fly |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flown
|
bay mất ; bay ; chuyển ; cất ; lái ; lấy ; mang ; máy bay ; trở về ; đâu ; được lái ; được sử dụng ; được đưa ; đổ về ;
|
|
flown
|
bay mất ; bay ; chuyển ; lái ; mang ; máy bay ; trở về ; được lái ; được sử dụng ; được đưa ; đổ về ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flown
|
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) căng ra, phình ra, phồng ra =flown with insolence+ đầy láo xược * động tính từ quá khứ của fly |
|
flown
|
bay mất ; bay ; chuyển ; cất ; lái ; lấy ; mang ; máy bay ; trở về ; đâu ; được lái ; được sử dụng ; được đưa ; đổ về ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
