EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

flatting

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

flatting
* danh từ
- cách làm đồ vật bằng và láng

Other matches

Other phrases built from the same root.

flat race
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua trên đất bằng (không phải vượt rào, vật chướng ngại...)
flat rate
* danh từ
- tỷ lệ cố định
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat)
* danh từ
- (động vật học) loại cá bẹt (như cá bơn...)
* danh từ
- (y học) bàn chân bẹt (tật)
- (từ lóng) thằng thộn
- (từ lóng) cảnh sát
- (từ lóng) người đi biển, thuỷ thủ
* tính từ
- (y học) có bàn chân bẹt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn
=he came out flat-footed for the measure+ nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
!to catch flat-footed
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất chợt tóm được
- bắt được quả tang
* danh từ
- bàn là
* tính từ & phó từ
- hết sức, hết tốc độ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàu sân bay
* danh từ
- sự bằng, sự phẳng, sự bẹt
- tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát
mud flat
* danh từ
- bâi đất lầy thoai thoải; lòng hồ cạn
service flat
* danh từ
- nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nước vệ sinh
flat antenna
- (Tech) ăngten phẳng
flat cable
- (Tech) cáp dẹt
flat response
- (Tech) đáp tuyến phẳng
flat tv tube
- (Tech) ống tivi phẳng
flat yield
- (Econ) Tiền lãi đồng loạt.
+ Một khoản tiền hàng năm được tính vào tiền lãi của một chứng khoán biểu hiện bằng tỷ lệ % của giá mua.
flat boat
* danh từ
- thuyền đáy bằng
flat tire
* danh từ
- lốp bẹp, lốp xì hơi
- <Mỹ><lóng> người khó chịu, người quấy rầy
* danh từ
- toa sàn phẳng; toa đĩa; ô tô sàn phẳng
* tính từ
- có đáy bằng (thuyền...)
* tính từ
- ngực lép (đàn bà)
* danh từ
- người tin là quả đất dẹt
- người không tin vào lý thuyết khoa học
* tính từ
- có đầu phẳng; có đáy phẳng
* tính từ
- được giũa phẳng
* tính từ
- có hoa dẹt
* danh từ
- mũ dẹt
* danh từ
- (động vật) cá chai
* danh từgười da đỏ Bắc Mỹ (làm cho đầu dẹt khi còn bé)
* tính từ
- (thuộc) người da đỏ Bắc Mỹ
* tính từ
- có cuống dẹt
* danh từ
- bàn phẳng; tấm phẳng

Nearby words

Browse all English words starting with F