English → Vietnamese
flat-footed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
flat-footed
* tính từ
- (y học) có bàn chân bẹt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn
=he came out flat-footed for the measure+ nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
!to catch flat-footed
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất chợt tóm được
- bắt được quả tang
- (y học) có bàn chân bẹt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn
=he came out flat-footed for the measure+ nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
!to catch flat-footed
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất chợt tóm được
- bắt được quả tang
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
flat-footed hearty; unreservedly
without reservation