English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flattery

Best translation match:
English Vietnamese
flattery
* danh từ
- sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
- lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ

Probably related with:
English Vietnamese
flattery
khen đâu ; lấy lòng ; nịnh quá ; nịnh ;
flattery
khen đâu ; nịnh quá ; nịnh ;

May related with:
English Vietnamese
flattery
* danh từ
- sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
- lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ
self-flattery
* danh từ
- sự tự khen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: