English to Vietnamese
Search Query: flatness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flatness
|
* danh từ
- sự bằng, sự phẳng, sự bẹt - tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát |
May be synonymous with:
| English | English |
|
flatness; planeness; two-dimensionality
|
the property of having two dimensions
|
|
flatness; lusterlessness; lustrelessness; mat; matt; matte
|
the property of having little or no contrast; lacking highlights or gloss
|
|
flatness; languor; lethargy; phlegm; sluggishness
|
inactivity; showing an unusual lack of energy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flat race
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua trên đất bằng (không phải vượt rào, vật chướng ngại...) |
|
flat rate
|
* danh từ
- tỷ lệ cố định |
|
flat-car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat) |
|
flat-fish
|
* danh từ
- (động vật học) loại cá bẹt (như cá bơn...) |
|
flat-foot
|
* danh từ
- (y học) bàn chân bẹt (tật) - (từ lóng) thằng thộn - (từ lóng) cảnh sát - (từ lóng) người đi biển, thuỷ thủ |
|
flat-footed
|
* tính từ
- (y học) có bàn chân bẹt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn =he came out flat-footed for the measure+ nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy !to catch flat-footed - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất chợt tóm được - bắt được quả tang |
|
flat-iron
|
* danh từ
- bàn là |
|
flat-out
|
* tính từ & phó từ
- hết sức, hết tốc độ |
|
flat-top
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàu sân bay |
|
flatness
|
* danh từ
- sự bằng, sự phẳng, sự bẹt - tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát |
|
mud flat
|
* danh từ
- bâi đất lầy thoai thoải; lòng hồ cạn |
|
service flat
|
* danh từ
- nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nước vệ sinh |
|
flat antenna
|
- (Tech) ăngten phẳng
|
|
flat cable
|
- (Tech) cáp dẹt
|
|
flat response
|
- (Tech) đáp tuyến phẳng
|
|
flat tv tube
|
- (Tech) ống tivi phẳng
|
|
flat yield
|
- (Econ) Tiền lãi đồng loạt.
+ Một khoản tiền hàng năm được tính vào tiền lãi của một chứng khoán biểu hiện bằng tỷ lệ % của giá mua. |
|
flat boat
|
* danh từ
- thuyền đáy bằng |
|
flat tire
|
* danh từ
- lốp bẹp, lốp xì hơi - |
|
flat-bed
|
* danh từ
- toa sàn phẳng; toa đĩa; ô tô sàn phẳng |
|
flat-bottomed
|
* tính từ
- có đáy bằng (thuyền...) |
|
flat-chested
|
* tính từ
- ngực lép (đàn bà) |
|
flat-earther
|
* danh từ
- người tin là quả đất dẹt - người không tin vào lý thuyết khoa học |
|
flat-end
|
* tính từ
- có đầu phẳng; có đáy phẳng |
|
flat-file
|
* tính từ
- được giũa phẳng |
|
flat-flowerd
|
* tính từ
- có hoa dẹt |
|
flat-hat
|
* danh từ
- mũ dẹt |
|
flat-head
|
* danh từ
- (động vật) cá chai * danh từgười da đỏ Bắc Mỹ (làm cho đầu dẹt khi còn bé) * tính từ - (thuộc) người da đỏ Bắc Mỹ |
|
flat-petaled
|
* tính từ
- có cuống dẹt |
|
flat-plate
|
* danh từ
- bàn phẳng; tấm phẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
