EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

flasket

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

flasket
* danh từ
- thùng đựng quần áo giặt
- bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
- chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
- (từ cổ,nghĩa cổ) rổ rá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F