English → Vietnamese
fetterless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fetterless
* tính từ
- không có cùm
- không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do
- không có cùm
- không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do