English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fettling

Best translation match:
English Vietnamese
fettling
* danh từ
- vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ
- sự tẩy ria xồm

May related with:
English Vietnamese
fettle
* danh từ
- điều kiện, tình hình, tình trạng
=to be in good (fine) fettle+ trong tình trạng tốt; sung sức; hào hứng vui vẻ
fettling
* danh từ
- vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ
- sự tẩy ria xồm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: