English → Vietnamese
fetters
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fetters
đóng trăng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái cùm
- (số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
* ngoại động từ
- cùm (chân ai); xích (ngựa)
- trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc
- cái cùm
- (số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
* ngoại động từ
- cùm (chân ai); xích (ngựa)
- trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc