English → Vietnamese
fenny
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fenny
* tính từ
- (thuộc) đầm lầy; lầy
- có nhiều đầm lầy
- (thuộc) đầm lầy; lầy
- có nhiều đầm lầy
Other matches
Other phrases built from the same root.
fenny
* tính từ
- (thuộc) đầm lầy; lầy
- có nhiều đầm lầy
- (thuộc) đầm lầy; lầy
- có nhiều đầm lầy