EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

federalism

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

federalism
* danh từ
- chế độ liên bang
- phong trào liên bang

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) liên bang
federalism
* danh từ
- chế độ liên bang
- phong trào liên bang
* danh từ
- sự lập liên bang; sự tổ chức theo chế độ liên bang
* động từ
- tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang
* tính từ
- (như) federative
* động từ
- tổ chức thành liên đoàn
- tổ chức thành liên bang
* danh từ
- sự thành lập liên đoàn; liên đoàn
- sự thành lập liên bang; liên bang
* tính từ ((cũng) federate)
- (thuộc) liên đoàn
- (thuộc) liên bang
fiscal federalism
- (Econ) Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.
+ Một hệ thống thuế và chi tiêu công cộng trong đó những khi khả năng thu nhập tăng và quyền kiểm soát chi tiêu được giao cho các cấp khác nhau trong một quốc gia, từ chính phủ đến các đơn vị nhỏ nhất ở chính quyền địa phương.
* phó từ
- do chính quyền liên bang

Nearby words

Browse all English words starting with F