English → Vietnamese
fautless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fautless
* tính từ
- không thiếu sót, không khuyết điểm; hoàn hảo, hoàn thiện
- không mắc lỗi
- không thiếu sót, không khuyết điểm; hoàn hảo, hoàn thiện
- không mắc lỗi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn mỹ
- tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn mỹ