English → Vietnamese
faunistical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
faunistical
* tính từ
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật
faunistical
* tính từ
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật