English → Vietnamese
fallers
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fallers
* danh từ
- chốt hãm thùng cũi (để vận chuyển trong giếng mỏ)
- chốt hãm thùng cũi (để vận chuyển trong giếng mỏ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
fallers
* danh từ
- chốt hãm thùng cũi (để vận chuyển trong giếng mỏ)
- chốt hãm thùng cũi (để vận chuyển trong giếng mỏ)