English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: faller

Best translation match:
English Vietnamese
faller
* danh từ
- (kỹ thuật) thanh (mang) kim
* danh từgười đẵn gỗ; tiều phu
- người hay vật bị rơi xuống

May be synonymous with:
English English
faller; feller; logger; lumberjack; lumberman
a person who fells trees

May related with:
English Vietnamese
fallers
* danh từ
- chốt hãm thùng cũi (để vận chuyển trong giếng mỏ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: