English to Vietnamese
Search Query: fallen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fallen
|
* danh từ, pl
- những người thiệt mạng vì chiến tranh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fallen
|
binh ; biến thành cái gì rồi ; biết ; buông xuống ; bại trận ; bị giảm ; bị ngã chết ; bị ngã gục ; bị ngã ; bị sa xuống đó ; bị ; bị úp đổ ; bỏ ; chui ; chung ; chìm ; chạy trốn ; chết ; chớm ; em đã ngã xuống ; em đã ngã xuống được ; giáng xuống ; giáng ; giảm xuống ; giảm ; hư hỏng như ; hư ; kẻ thua cuộc ; lọt mất ; lọt ; mê muội ; mắc đọa ; một kẻ đang trốn chạy chạy trốn ; nay ngã gục ; nay đã ngã xuống ; ngã chết ; ngã nhào ; ngã xuống ; ngã ; người xấu rồi ; người ; ngủ ; nhà đã đổ ; nó rơi ; phái ; rơi xuống ; rơi ; rớt xuống ; sa ngã ; sải ; sụp xuống ; sụp đổ ; sụt giảm ; tan ; thảm hại ; thất thủ ; thất ; trận ; trở nên ; té ; vư ; vấp ngã ; vấp ; yêu em ; yêu ; đi ; đã bắt ; đã hi ; đã ngã xuống ; đã ngã ; đã sa sút ; đã thác ; đã trúng ; đã ; đã đổ ; đổ rồi ; đổ xuống ; đổ ;
|
|
fallen
|
binh ; biến thành cái gì rồi ; buông xuống ; bại trận ; bị giảm ; bị ngã chết ; bị ngã gục ; bị ngã ; bị ; bị úp đổ ; chui ; chung ; chạy trốn ; chết ; chớm ; em đã ngã xuống ; em đã ngã xuống được ; giáng xuống ; giáng ; giảm xuống ; giảm ; hư hỏng như ; hư ; lọt mất ; lọt ; mang ; mê muội ; mắc đọa ; nay ngã gục ; nay đã ngã xuống ; ngã chết ; ngã nhào ; ngã xuống ; ngã ; người xấu rồi ; ngủ ; nhà đã đổ ; nó rơi ; optimus và ; optimus ; phái ; rơi xuống ; rơi ; rớt xuống ; rớt ; sa ngã ; sải ; sụp xuống ; sụp đổ ; sụt giảm ; tan ; thi ; thảm hại ; thất thủ ; thất ; trận ; trở nên ; té ; vai ; vư ; vấp ngã ; vấp ; yêu em ; yêu ; đi ; đã bắt ; đã hi ; đã ngã xuống ; đã ngã ; đã sa sút ; đã thác ; đã đổ ; đổ rồi ; đổ xuống ; đổ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chap-fallen
|
* tính từ
- có má xị =a chap-fallen person+ người có má xị - chán nản, thất vọng, buồn rầu |
|
crest-fallen
|
* tính từ
- chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu |
|
chap fallen
|
* tính từ
- có má xị - chán nản, thất vọng, buồn nản |
|
new-fallen
|
* tính từ
- mới rơi (tuyềt) - mới sinh (thú vật) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
