English → Vietnamese
amplexus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
amplexus
* danh từ
- sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)
- sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)
Other matches
Other phrases built from the same root.
amplexus
* danh từ
- sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)
- sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)