English → Vietnamese
amphoric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
amphoric
* tính từ
- (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò
=amphoric breathing+ tiếng thở vò
- (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò
=amphoric breathing+ tiếng thở vò
Other matches
Other phrases built from the same root.
amphoric
* tính từ
- (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò
=amphoric breathing+ tiếng thở vò
- (y học) (thuộc) vò; như thổi qua cái vò
=amphoric breathing+ tiếng thở vò
- xem amphora