English → Vietnamese
exorbitance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exorbitance
* danh từ
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exorbitance outrageousness
excessive excess
Other matches
Other phrases built from the same root.
exorbitance
* danh từ
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
* danh từ
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
* tính từ
- quá cao, cắt cổ (giá...); quá cao (tham vọng, đòi hỏi); đòi hỏi quá đáng (người)
- quá cao, cắt cổ (giá...); quá cao (tham vọng, đòi hỏi); đòi hỏi quá đáng (người)