English → Vietnamese
exorable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exorable
* tính từ
- có thể làm xiêu lòng được, có thể làm động lòng thương được
- có thể làm xiêu lòng được, có thể làm động lòng thương được
Other matches
Other phrases built from the same root.
exorable
* tính từ
- có thể làm xiêu lòng được, có thể làm động lòng thương được
- có thể làm xiêu lòng được, có thể làm động lòng thương được
exor gate = exclusive or
- (Tech) cổng HOẶC ĐỐI, cổng EXOR
* danh từ
- xem exorable chỉ tính chất
- xem exorable chỉ tính chất