English → Vietnamese
exfoliative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exfoliative
- xem exfoliate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)
- tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)
* danh từ
- sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc xương
- mảng tróc, mảng róc
- sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc xương
- mảng tróc, mảng róc
exfoliative
- xem exfoliate
- xem exfoliate