English → Vietnamese
exhalation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exhalation
* danh từ
- sự bốc lên, sự toả ra
- hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
- cơn giận thoáng qua
- sự bốc lên, sự toả ra
- hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
- cơn giận thoáng qua
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exhalation halitus
exhaled breath
exhalation breathing out; expiration
the act of expelling air from the lungs
Other matches
Other phrases built from the same root.
exhalation
* danh từ
- sự bốc lên, sự toả ra
- hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
- cơn giận thoáng qua
- sự bốc lên, sự toả ra
- hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
- cơn giận thoáng qua
* động từ
- bốc lên, toả ra
- trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...)
- bốc lên, toả ra
- trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...)