English → Vietnamese
exclusivism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exclusivism
* danh từ
- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng
- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng
Other matches
Other phrases built from the same root.
exclusivism
* danh từ
- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng
- tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng