EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

exciting

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

exciting
* tính từ
- kích thích, kích động
- hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
- (kỹ thuật) để kích thích

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

exciting
ai thế ; bọn ; cuồng nhiệt ; cùng hấp dẫn ; cùng thú vị ; cùng thú vị đối ; căng ; gây hào hứng ; hay ; hào hứng với ; hào hứng ; háo hức ; hăng hái ; hưng phấn ; hấp dẫn ; hồi hộp ; hức ; hứng khởi ; hứng thú ; hứng ; khí hào hứng ; khích hay ; kích thích ; kích động ; lý thú lắm ; lý thú ; nhỉ ; này quá phấn khích so ; nơi thú vị ; phấn khích ; phấn khởi ; rất hào hứng về ; rất lý thú ; so ; sôi động ; thích thú ; thích ; thú vị hơn ; thú vị lắm ; thú vị nhỉ ; thú vị này ; thú vị vô cùng ; thú vị ; thú vị đó ; thú vị đối ; thú xị ; thú ; trễ ; tuyệt vời ; vui lắm ; và hào hứng ; và thú vị ; vô cùng lý thú ; đua thú vị hơn ; đầy hứng khởi ;
exciting
ai thế ; bọn ; cuồng nhiệt ; cùng hấp dẫn ; cùng thú vị ; cùng thú vị đối ; căng ; diệu ; gây hào hứng ; gợi ; hay ; hào hứng với ; hào hứng ; háo hức ; hăng hái ; hưng phấn ; hấp dẫn ; hồi hộp ; hức ; hứng khởi ; hứng thú ; hứng ; khí hào hứng ; khích hay ; kích thích ; kích động ; lý thú lắm ; lý thú ; nhỉ ; này quá phấn khích so ; nơi thú vị ; phấn khích ; phấn khởi ; rất lý thú ; so ; sôi động ; thích thú ; thích ; thú vị hơn ; thú vị lắm ; thú vị nhỉ ; thú vị này ; thú vị vô cùng ; thú vị ; thú vị đó ; thú vị đối ; thú xị ; thú ; tuyệt vời ; vui lắm ; và thú vị ; vô cùng lý thú ; đua thú vị hơn ; đầy hứng khởi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (y học) để kích thích
- danh từ
- tác nhân kích thích
* danh từ
- sự kích thích
=atomic excitation+ (vật lý) sự kích thích nguyên tử
=radiative excitation+ (vật lý) sự kích thích bằng bức xạ
* tính từ
- kích thích, để kích thích
* ngoại động từ
- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động
!don't excite [yourself]!
- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
* tính từ
- bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
!don't get excited!
- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
* danh từ
- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
- sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
* danh từ
- người kích thích, người kích động
- (kỹ thuật) bộ kích thích
exciting
* tính từ
- kích thích, kích động
- hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
- (kỹ thuật) để kích thích
exciting coil
- (Tech) cuộn dây kích thích
exciting current
- (Tech) dòng kích thích
exciting loop
- (Tech) mạch kín kích thích
exciting magnet
- (Tech) nam châm kích thích
exciting winding
- (Tech) cuộn dây kích thích = field winding
* danh từ
- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động
* tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động
- xem excitable
- xem excitable
* tính từ
- tự kích thích

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E