English to Vietnamese
Search Query: excitation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
excitation
|
* danh từ
- sự kích thích =atomic excitation+ (vật lý) sự kích thích nguyên tử =radiative excitation+ (vật lý) sự kích thích bằng bức xạ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
excitation; excitement; fervor; fervour; inflammation
|
the state of being emotionally aroused and worked up
|
|
excitation; innervation; irritation
|
the neural or electrical arousal of an organ or muscle or gland
|
|
excitation; excitement
|
something that agitates and arouses
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
excitant
|
* tính từ
- (y học) để kích thích - danh từ - tác nhân kích thích |
|
excitation
|
* danh từ
- sự kích thích =atomic excitation+ (vật lý) sự kích thích nguyên tử =radiative excitation+ (vật lý) sự kích thích bằng bức xạ |
|
excitative
|
* tính từ
- kích thích, để kích thích |
|
excite
|
* ngoại động từ
- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động !don't excite [yourself]! - hãy bình tĩnh! đừng nóng mà! |
|
excited
|
* tính từ
- bị kích thích, bị kích động; sôi nổi !don't get excited! - hãy bình tĩnh! đừng nóng mà! |
|
excitement
|
* danh từ
- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động - sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi |
|
exciter
|
* danh từ
- người kích thích, người kích động - (kỹ thuật) bộ kích thích |
|
exciting
|
* tính từ
- kích thích, kích động - hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động - (kỹ thuật) để kích thích |
|
electron beam excitation
|
- (Tech) sự kích thích bằng tia điện tử
|
|
electron-beam excitation
|
- (Tech) sự kích thích tia điện tử
|
|
excitation energy
|
- (Tech) năng lượng kích thích
|
|
excitation level
|
- (Tech) mức kích thích
|
|
excitation potential
|
- (Tech) thế kích thích
|
|
excitation power
|
- (Tech) công suất kích thích
|
|
grid excitation
|
- (Tech) sự kích thích lưới
|
|
excitability
|
* danh từ
- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động |
|
excitable
|
* tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động |
|
excitableness
|
- xem excitable
|
|
excitably
|
- xem excitable
|
|
self-excitation
|
* danh từ
- sự tự kích thích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
