English → Vietnamese
evirate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
evirate
* ngoại động từ
- thiến, hoạn
- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông
- thiến, hoạn
- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông
Other matches
Other phrases built from the same root.
evirate
* ngoại động từ
- thiến, hoạn
- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông
- thiến, hoạn
- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông
* danh từ
- sự thiến, sự hoạn
- (nghĩa bóng) sự làm mất tính chất tu mi nam tử, sự làm mất tính chất đàn ông
- sự thiến, sự hoạn
- (nghĩa bóng) sự làm mất tính chất tu mi nam tử, sự làm mất tính chất đàn ông