EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

evincive

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

evincive
* tính từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì)
* tính từ
- có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ
evincive
* tính từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì)

Nearby words

Browse all English words starting with E