English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: evincive

Best translation match:
English Vietnamese
evincive
* tính từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì)

May related with:
English Vietnamese
evince
* ngoại động từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì)
evincible
* tính từ
- có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ
evincive
* tính từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: