English → Vietnamese
etc
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
etc
- nhiều hơn nữa, vân vân (khi liệt kê)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
etc
chờ đã ; v v ; vv ; vân vân ; vân ; vâng vâng ; án ;
etc
chờ đã ; hàn ; trộn ; v v ; vv ; vân vân ; vân ; vâng vâng ; án ;