English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: etcetera

Best translation match:
English Vietnamese
etcetera
* danh từ
- vân vân ((viết tắt) etc)

Probably related with:
English Vietnamese
etcetera
mọi đức tánh ; trong vấn đề ; vân vân ;
etcetera
mọi đức tánh ;

May related with:
English Vietnamese
etceteras
* danh từ số nhiều
- những thứ kèm theo; đồ linh tinh
= It's not just food for the guests - there are all the eceteras as well+Đâu phải chỉ có thức ăn cho khách thôi - mà còn bao nhiêu thứ linh tinh khác nữa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: