English → Vietnamese
esplanade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
esplanade
* danh từ
- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố
- nơi dạo mát
- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố
- nơi dạo mát
Other matches
Other phrases built from the same root.
esplanade
* danh từ
- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố
- nơi dạo mát
- (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ và thành phố
- nơi dạo mát