English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: espionage

Best translation match:
English Vietnamese
espionage
* danh từ
- hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp

Probably related with:
English Vietnamese
espionage
gián điệp ; hoạt động gián điệp ; hoạt động riêng ; hoạt động tình báo ; hoạt động ; phản gián ; tội làm gián điệp ; việc do thám mà ;
espionage
gián điệp ; hoạt động gián điệp ; hoạt động tình báo ; hoạt động ; phản gián ; tội làm gián điệp ; việc do thám mà ;

May related with:
English Vietnamese
counter-espionage
-intelligence)
/'kautərin,telidʤəns/
* danh từ
- công tác phản gián
espionage
* danh từ
- hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: