English → Vietnamese
abranchial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abranchial
* tính từ
- (động vật học) không mang
- (động vật học) không mang
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
abranchial abranchiate; abranchious; gill-less
having no gills
Other matches
Other phrases built from the same root.
abranchial
* tính từ
- (động vật học) không mang
- (động vật học) không mang
* tính từ
- (động vật học) không mang
- (động vật học) không mang