English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: erudition

Best translation match:
English Vietnamese
erudition
* danh từ
- học thức, uyên bác; tính uyên bác

May be synonymous with:
English English
erudition; encyclopaedism; encyclopedism; eruditeness; learnedness; learning; scholarship
profound scholarly knowledge

May related with:
English Vietnamese
erudite
* tính từ
- học rộng, uyên bác
erudition
* danh từ
- học thức, uyên bác; tính uyên bác
eruditely
* phó từ
- uyên thâm, uyên bác
eruditeness
- xem erudite
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: