English → Vietnamese
epexegetical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
epexegetical
* tính từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ
epexegetical
* tính từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ
- (ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩa từ