English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: envied

Probably related with:
English Vietnamese
envied
ghen tị với ; làm việc ; đem lòng ghen ghét ; đều ganh gỗ ;
envied
chỉ ; ghen tị với ; làm việc ; đem lòng ghen ghét ; đều ganh gỗ ;

May related with:
English Vietnamese
envision
* ngoại động từ
- nhìn thấy như trong ảo ảnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung
envy
* danh từ
- sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ
- vật làm người ta thèm muốn; người làm người ta ghen tị; lý do làm người ta thèm muốn, lý do làm người ta ghen tị
=his strength is the envy of the school+ sức khoẻ của anh ta là cái mà trong trường ai cũng thèm muốn
* ngoại động từ
- thèm muốn, ghen tị, đố kỵ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: