English → Vietnamese
enjoyable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enjoyable
* tính từ
- thú vị, thích thú
=an enjoyable evening+ một buổi tối thú vị
- thú vị, thích thú
=an enjoyable evening+ một buổi tối thú vị
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
enjoyable
một niềm vui ; phần thú vị ; thích ; thú vị hơn ; thú vị ; tốt lành ;
enjoyable
một niềm vui ; phần thú vị ; thích ; thú vị hơn ; thú vị ; tốt lành ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
enjoyable gratifying; pleasurable
affording satisfaction or pleasure
Other matches
Other phrases built from the same root.
enjoyable
* tính từ
- thú vị, thích thú
=an enjoyable evening+ một buổi tối thú vị
- thú vị, thích thú
=an enjoyable evening+ một buổi tối thú vị
* danh từ
- tính thú vị
- tính thú vị
* danh từ
- sự thích thú, sự khoái trá
- sự được hưởng, sự được, sự có được
- sự thích thú, sự khoái trá
- sự được hưởng, sự được, sự có được
* phó từ
- thú vị, thích thú
- thú vị, thích thú
- xem enjoy
* ngoại động từ
- lại hưởng thụ
- lại hưởng thụ