English → Vietnamese
encaustic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
encaustic
* tính từ
- (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung
* danh từ (nghệ thuật)
- bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
- thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung
- (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung
* danh từ (nghệ thuật)
- bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
- thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung
Other matches
Other phrases built from the same root.
encaustic
* tính từ
- (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung
* danh từ (nghệ thuật)
- bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
- thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung
- (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung
* danh từ (nghệ thuật)
- bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
- thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung