English → Vietnamese
encephalisation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
encephalisation
* danh từ
- sự hình thành bộ não
- sự hình thành bộ não
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) óc, (thuộc) não
- (thuộc) óc, (thuộc) não
* danh từ
- (y học) viêm não
- (y học) viêm não
encephalisation
* danh từ
- sự hình thành bộ não
- sự hình thành bộ não
- xem encephalon