English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ambit

Best translation match:
English Vietnamese
ambit
* danh từ
- đường bao quanh, chu vi
- ranh giới, giới hạn
- phạm vi
=within the ambit of...+ trong phạm vi của...
- (kiến trúc) khu vực bao quanh toà nhà

May be synonymous with:
English English
ambit; compass; orbit; range; reach; scope
an area in which something acts or operates or has power or control:

May related with:
English Vietnamese
ambition
* danh từ
- hoài bão, khát vọng
- lòng tham, tham vọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: