English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: emulsion

Best translation match:
English Vietnamese
emulsion
* danh từ
- (hoá học) thể sữa

May be synonymous with:
English English
emulsion; photographic emulsion
a light-sensitive coating on paper or film; consists of fine grains of silver bromide suspended in a gelatin

May related with:
English Vietnamese
emulsion
* danh từ
- (hoá học) thể sữa
emulsive
* tính từ
- ở thể sữa
emulsion laser storage
- (Tech) bộ trữ kích quang nhũ tương, bộ nhớ lade nhũ
emulsible
* tính từ
- có thể chuyển thành thể sữa; có thể nhũ tương hoá
emulsionize
* ngoại động từ
- xem emulsify
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: