English → Vietnamese
embolic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
embolic
* tính từ
- (y học) thúc vào; lõm vào
- nhập vào
- (y học) thúc vào; lõm vào
- nhập vào
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) sự tắc mạch
- (y học) sự tắc mạch
embolic
* tính từ
- (y học) thúc vào; lõm vào
- nhập vào
- (y học) thúc vào; lõm vào
- nhập vào
- xem embolism