English to Vietnamese
Search Query: embodies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
embodies
|
bao gồm ; gợi đến ; hiện ;
|
|
embodies
|
bao gồm ; gợi đến ; hiện ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
embodiment
|
* danh từ
- hiện thân - sự biểu hiện |
|
embody
|
* ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbody)
- là hiện thân của - biểu hiện - gồm, kể cả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
