EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

elusory

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

elusory
* tính từ
- hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời)
- khó nắm (ý nghĩa...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

elusory
* tính từ
- hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời)
- khó nắm (ý nghĩa...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E