English → Vietnamese
elucubration
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elucubration
* danh từ
- công trình cặm cụi
- công trình cặm cụi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cặm cụi
- làm cặm cụi
elucubration
* danh từ
- công trình cặm cụi
- công trình cặm cụi