English → Vietnamese
eluded
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
eluded
bỏ ; mờ mắt ; phí cả ; phí ; trốn tránh ; đạt ; đạt được ;
eluded
bỏ ; mờ mắt ; phí ; trốn tránh ; đạt ; đạt được ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- tránh, né, lảng tránh (cú đấm, sự khó khăn, sự quan sát...)
- trốn tránh (luật pháp, trách nhiệm...)
- vượt quá (sự hiểu biết...)
- tránh, né, lảng tránh (cú đấm, sự khó khăn, sự quan sát...)
- trốn tránh (luật pháp, trách nhiệm...)
- vượt quá (sự hiểu biết...)