English → Vietnamese
elogy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elogy
* danh từ
- bài ca tụng
- văn bia ca ngợi người chết
- lời tán dương
- bài ca tụng
- văn bia ca ngợi người chết
- lời tán dương
Other matches
Other phrases built from the same root.
elogy
* danh từ
- bài ca tụng
- văn bia ca ngợi người chết
- lời tán dương
- bài ca tụng
- văn bia ca ngợi người chết
- lời tán dương