English → Vietnamese
elocutionary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elocutionary
* tính từ
- (thuộc) cách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát...)
=elocutionary gifts+ tài ăn nói, tài hùng biện
- (thuộc) cách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát...)
=elocutionary gifts+ tài ăn nói, tài hùng biện
Other matches
Other phrases built from the same root.
elocutionary
* tính từ
- (thuộc) cách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát...)
=elocutionary gifts+ tài ăn nói, tài hùng biện
- (thuộc) cách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát...)
=elocutionary gifts+ tài ăn nói, tài hùng biện