EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

elocutionist

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

elocutionist
* danh từ
- người dạy cách nói, người dạy cách đọc, người dạy cách ngâm (trước công chúng...)
- chuyên gia về thuật nói, chuyên gia về thuật đọc, chuyên gia về thuật ngâm
- người nói, người đọc, người ngâm thơ (trước công chúng)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E