English → Vietnamese
elitism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elitism
* danh từ
- sự phát triển các tầng lớp ưu tú trong xã hội
- sự phát triển các tầng lớp ưu tú trong xã hội
Other matches
Other phrases built from the same root.
- Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch
elitism
* danh từ
- sự phát triển các tầng lớp ưu tú trong xã hội
- sự phát triển các tầng lớp ưu tú trong xã hội